Chuyện đời vạn sự do tâm
Yêu em dẫu có sai lầm vẫn yêu
-----------------------------------
Trót yêu em trái tim thầm ngớ ngẩn
Phút dại khờ cũng ngượng nghịu làm thơ.

7 thg 9, 2009

NFPA 704

NFPA 704 là một tiêu chuẩn do Cơ quan phòng cháy quốc gia Mỹ (NFPA – National Fire Protection Association) ban hành. Tiêu chuẩn này quy định dấu hiệu nhận biết các đặc tính cơ bản của hóa chất theo mã (màu và số) nhằm giúp các nhân viên cứu hộ nhanh chóng, dễ dàng xác định được mức độ nguy hiểm. Điều này thật sự cần thiết để có thể tiến hành cứu hộ an toàn (trang bị cần thiết, phương pháp xử lý ...) trong các tình huống khẩn cấp.

NFPA 704 đánh giá mức độ độc hại của vật liệu theo bốn tiêu chí chính được mã màu:
o    Xanh lam: khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe.
o    Đỏ: khả năng cháy nổ.
o    Vàng: khả năng hoạt động hóa học (hoạt hóa).
o    Trắng: các đặc tính nguy hiểm riêng của vật liệu.
Trong đó, các đặc tính được đánh giá theo cấp độ từ 0 (không nguy hiểm) đến 4 (rất nguy hiểm).























































ẢNH HƯỞNG ĐỐI VỚI SỨC KHỎE (MÀU XANH LAM)
4Chỉ một lượng rất nhỏ cũng có thể gây chết người hoặc những tổn thương mãn tính nghiêm trọng. VD: khí HCN
3Một lượng nhỏ có thể gây ra hàng loạt tổn thương nhất thời hoặc nhẹ. VD: khí clo
2Tiếp xúc với khối lượng lớn hoặc liên tục trong thời gian ngắn có thể gây mất khả năng làm việc. VD: chloroform
1Gây kích ứng với những thương tổn nhẹ. VD: turpentine.
0Hoàn toàn không độc hại với sức khỏe. VD: lanolin
KHẢ NĂNG CHÁY NỔ (MÀU ĐỎ)
4Dễ dàng phân tán vào không khí, bay hơi nhanh và hoàn toàn ở nhiệt độ và áp suất thường. Nhiệt độ chớp cháy dưới 23°C. VD: C3H8
3Thể lỏng và thể rắn có thể bắt cháy hầu như ở bất kỳ nhiệt độ nào. Nhiệt độ chớp cháy từ 23°C ÷ 38°C. VD: xăng dầu.
2Có thể bắt cháy khi bị gia nhiệt nhẹ hoặc đặt trong môi trường có nhiệt độ cao. Nhiệt độ chớp cháy từ 38°C ÷ 93°C. VD: dầu diesel.
1Chỉ bắt cháy khi bị đốt nóng. Nhiệt độ chớp cháy trên 93°C.VD: dầu đậu nành.
0Hoàn toàn không cháy. VD: nước




































































ĐỘ KHÔNG ỔN ĐỊNH / PHẢN ỨNG (MÀU VÀNG)
4Rất dễ nổ hoặc phân hủy gây nổ ở nhiệt độ và áp suất thường. VD: RDX,  nitroglycerine.
3Chỉ nổ hoặc phân hủy gây nổ khi tiếp xúc nguồn phát lửa mạnh, bị nung nóng trong môi trường kín, khi bị va chạm mạnh hoặc khi tiếp xúc với nước (gây cháy nổ dữ dội). VD: fluorine.
2Tính chất hóa học thay đổi mạnh dưới áp suất và nhiệt độ cao, phản ứng mạnh hoặc có thể gây nổ khi trộn lẫn với nước. VD: P, K, Na
1Thông thường thì bền vững, nhưng có thể trở nên mất ổn định ở nhiệt độ và áp suất cao.
0Bền vững, thậm chí trong cả điều kiện cháy nổ, và không phản ứng với nước. VD: khí He
CÁC TÍNH CHẤT ĐẶC BIỆT (MÀU TRẮNG)
Trong ô màu trắng có thể có các ký hiệu sau:
WDễ phản ứng với nước. VD: Xe, Na.
OX hoặc OXYChất oxy hóa. VD: NaNH4
CORChất ăn mòn, là axit hoặc kiềm mạnh. VD: H2SO4, KOH
* ký hiệu ACID và ALK để cụ thể hơn.
BIOTác nhân sinh học nguy hiểm. VD: virus bệnh đậu mùa.
POIChất độc. VD: nọc nhện độc.

Chất phóng xạ. VD: Pu, U
CRY hoặc CRYOChất siêu lạnh. VD: ni tơ lỏng

NFPA 704 là một tiêu chuẩn do Cơ quan phòng cháy quốc gia Mỹ (NFPA – National Fire Protection Association) ban hành. Tiêu chuẩn này quy định dấu hiệu nhận biết các đặc tính cơ bản của hóa chất theo mã (màu và số) nhằm giúp các nhân viên cứu hộ nhanh chóng, dễ dàng xác định được mức độ nguy hiểm. Điều này thật sự cần thiết để có thể tiến hành cứu hộ an toàn (trang bị cần thiết, phương pháp xử lý ...) trong các tình huống khẩn cấp.

Không có nhận xét nào: